Thông báo công khai thông tin chất lượng giáo dục thực tế…

Lượt xem:

Đọc bài viết

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp

10

Lớp

11

Lớp

12

I

Số học sinh chia theo hạnh kiểm

1124

377

382

365

1

Tốt (tỷ lệ so với tổng số)

1082(95,4%)

349(92,6%)

369(96,6%)

346(94,8%)

2

Khá (tỷ lệ so với tổng số)

48(4,2%)

24(6,4%)

11(2,9%)

10(2,7%)

3

Trung bình (tỷ lệ so với tổng số)

4(0,4%)

4(1,1%)

2(0,5%)

9(2,5%)

4

Yếu (tỷ lệ so với tổng số)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

II

Số học sinh chia theo học lực

1124

377

382

365

1

Giỏi (tỷ lệ so với tổng số)

341(30,1%)

118(31,3%)

134(35,1%)

179(49,0%)

2

Khá (tỷ lệ so với tổng số)

604(53,2%)

211(56%)

190(49,7%)

174(47,7%)

3

Trung bình (tỷ lệ so với tổng số)

182(16,1%)

48(12,7%)

58(15,2%)

12(3,3%)

4

Yếu (tỷ lệ so với tổng số)

7(0,6%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

5

Kém (tỷ lệ so với tổng số)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

III

Tổng hợp kết quả cuối năm

1124

377

382

365

1

Lên lớp, TN (tỷ lệ so với tổng số)

1122(99,8%)

377(100%)

382(100%)

363(99,5%)

a

Học sinh xuất sắc (tỷ lệ so với tổng số K10 và K11)

36 (4,7%)

14 (3,7%)

22 (5,8%)

 

b

Học sinh giỏi (tỷ lệ so với tổng số)

386(34,3%)

101(26,8%)

111(29,1%)

179(49,0%)

b

Học sinh tiên tiến (tỷ lệ so với tổng số K12)

174(47,7%)

Không xét

Không xét

174(47,7%)

2

Thi lại (tỷ lệ so với tổng số)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

3

Lưu ban (tỷ lệ so với tổng số)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

4

Chuyển trường đến/đi (tỷ lệ so với tổng số)

1(0,1%)

0(0,0%)

1(0,3%)

0(0,0%)

5

Bị đuổi học (tỷ lệ so với tổng số)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

0(0,0%)

6

Bỏ học

(tỷ lệ so với tổng số)

2(0,2%)

0(0,0%)

1(0,3%)

1(0,3%)

IV

Số học sinh đạt giải các kỳ thi

học sinh giỏi

1

Cấp tỉnh/thành phố

41

21

6

14

2

Quốc gia, khu vực một số nước, quốc tế

0

0

0

0

V

Số học sinh dự xét hoặc dự thi tốt nghiệp

365

VI

Số học sinh được công nhận tốt nghiệp

363